trầm tư

trầm tư

Một người đàn ông ngồi trầm tư bên cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chìm sâu vào suy nghĩ: "trầm " chỉ trạng thái tập trung cao độ, suy nghĩ một cách sâu sắc, thường về những vấn đề triết lý, tâm linh hoặc những điều trừu tượng.
    • Suy ngẫm, chiêm nghiệm: Diễn tả hành động dành thời gian để suy xét, cân nhắc một cách kỹ lưỡng, không bị xao lãng.
  2. Tính từ (dùng trong văn cảnh miêu tả):

    • Có vẻ mặt hoặc phong thái đang suy nghĩ sâu xa: Dùng để mô tả một người dáng vẻ trầm lặng, đăm chiêu, như đang chìm trong dòng suy .
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Ông ấy thường trầm về ý nghĩa cuộc sống. (Ông ấy thường chìm sâu suy nghĩ về mục đích tồn tại.)
    • Sau câu chuyện đó, ấy trầm rất lâu. ( ấy dành nhiều thời gian để suy ngẫm sau sự kiện ấy.)
  • Tính từ:

    • Anh ta có vẻ mặt trầm , như đang nghĩ về điều đó. (Khuôn mặt anh ta đăm chiêu, cho thấy đang suy .)
    • Bức ảnh chụp một người đàn ông trầm bên cửa sổ. (Bức ảnh ghi lại khoảnh khắc một người đàn ông dáng vẻ suy nghĩ sâu xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trầm tư mặc tưởng": suy nghĩ sâu sắc tưởng tượng, thường mang tính chiêm nghiệm hoặc thiền định.

    • Nhà thơ trầm tư mặc tưởng trước cảnh hoàng hôn. (Nhà thơ vừa suy ngẫm vừa tưởng tượng trước khung cảnh buổi chiều .)
  • "trầm lặng lẽ": trạng thái suy nghĩ trong im lặng, không giao tiếp với ai.

    • Ngồi một mình trong phòng, anh ấy trầm lặng lẽ. (Anh ấy ngồi một mình, chìm vào suy nghĩ không nói lời nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Suy (động từ): suy nghĩ, cân nhắcgần nghĩa nhưng ít chiều sâu hơn.

    • ấy suy về bài toán khó. ( ấy suy nghĩ về bài toán khó.)
  • Chiêm nghiệm (động từ): suy ngẫm, rút ra bài học từ trải nghiệm.

    • Ông lão chiêm nghiệm về cuộc đời. (Ông lão suy ngẫm về những đã trải qua.)
  • Trầm ngâm (tính từ): lặng lẽ, ít nói, có vẻ đang suy nghĩ.

    • Anh ấy trầm ngâm suốt buổi họp. (Anh ấy im lặng, có vẻ đang suy nghĩ trong suốt buổi họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Suy ngẫm: suy nghĩ một cách kỹ lưỡng, thấu đáo.
  • Ngẫm nghĩ: suy xét, cân nhắc trong lòng.
  • Mặc tưởng: tưởng tượng, suy nghĩ sâu xa (thường mang tính triết lý).
Thành ngữ liên quan
  • Trầm tư mặc tưởng: chìm đắm trong suy nghĩ tưởng tượng.
    • Trong thiền, người ta thường trầm tư mặc tưởng để đạt đến sự an lạc. (Trong thiền định, người ta thường suy ngẫm tưởng tượng sâu sắc để tìm sự bình yên.)